long island sound
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Eo biển Long Island: "Long Island Sound" là một eo biển nằm giữa đảo Long Island (thuộc tiểu bang New York) và tiểu bang Connecticut (Hoa Kỳ). Đây là một vùng nước mặn, kết nối với Đại Tây Dương qua eo biển Block Island và vịnh New York.
Ví dụ sử dụng
- (Eo biển Long Island nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh và các hoạt động giải trí.)
- (Nhiều phà băng qua eo biển Long Island để kết nối Connecticut và đảo Long Island.)
Các cách sử dụng nâng cao
"across the Long Island Sound": qua eo biển Long Island (thường dùng để chỉ hành trình hoặc vị trí địa lý).
- The lighthouse stands across the Long Island Sound from the mainland. (Ngọn hải đăng nằm ở phía bên kia eo biển Long Island so với đất liền.)
"the waters of the Long Island Sound": vùng nước của eo biển Long Island.
- The waters of the Long Island Sound are home to diverse marine life. (Vùng nước của eo biển Long Island là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Long Island (Danh từ riêng): Đảo Long Island (một hòn đảo lớn ở tiểu bang New York).
- Long Island is a popular tourist destination. (Đảo Long Island là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Sound (Danh từ): eo biển (một vùng nước hẹp nối liền hai vùng nước lớn hơn).
- A sound is a narrow sea or ocean channel between two landmasses. (Eo biển là một kênh biển hẹp nối liền hai vùng đất liền.)
Từ đồng nghĩa
- Strait: eo biển (thường hẹp hơn sound).
- Channel: kênh biển (có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Long Island Sound" vì đây là danh từ riêng địa lý.)
Thành ngữ liên quan
- "Long Island Sound" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, du lịch, hoặc sinh thái, không có thành ngữ cố định riêng. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các câu nói về thiên nhiên hoặc văn hóa vùng Đông Bắc Hoa Kỳ.
- Living near the Long Island Sound offers a unique coastal lifestyle. (Sống gần eo biển Long Island mang lại một lối sống ven biển độc đáo.)